消费资料

消费资料
xiāofèiliào
tiêu phí tư liệu

tư liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tư liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng

    • Dữ liệu tiêu dùng là một khái niệm trong kinh tế học.

  2. danh từ

    hàng tiêu dùng

    • Đây đều là hàng tiêu dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.