派翠西亚

派翠西亚
Pàicuì
phái thuý tây á

Patricia (tên riêng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Patricia (tên riêng)

    • Patricia là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.

(xếp ngang)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.