活跃分子

活跃分子
huóyuèfèn
hoạt dược phận tử

phần tử tích cực; nhà hoạt động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần tử tích cực; nhà hoạt động

    • Anh ấy là một thành viên tích cực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.