活性氧类

活性氧类
huóxìngyǎnglèi
hoạt tính dưỡng loại

các dạng oxy hoạt tính (AOS)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các dạng oxy hoạt tính (AOS)

    • Các loại oxy hoạt tính gây hại cho tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.