- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
phân tích kích hoạt; phân tích hoạt hoá
phân tích kích hoạt; phân tích hoạt hoá
Phân tích kích hoạt là một phương pháp phân tích hóa học.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
phân tích kích hoạt; phân tích hoạt hoá
phân tích kích hoạt; phân tích hoạt hoá
Phân tích kích hoạt là một phương pháp phân tích hóa học.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.