活化分析

活化分析
huóhuàfēn
hoạt hoá phân tích

phân tích kích hoạt; phân tích hoạt hoá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân tích kích hoạt; phân tích hoạt hoá

    • Phân tích kích hoạt là một phương pháp phân tích hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.