活动看板

活动看板
huódòngkànbǎn
hoạt động khán bản

lịch các sự kiện; bảng theo dõi hoạt động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch các sự kiện; bảng theo dõi hoạt động

    • Xin hãy xem bảng hoạt động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.