- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
lịch các sự kiện; bảng theo dõi hoạt động
lịch các sự kiện; bảng theo dõi hoạt động
Xin hãy xem bảng hoạt động.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
lịch các sự kiện; bảng theo dõi hoạt động
lịch các sự kiện; bảng theo dõi hoạt động
Xin hãy xem bảng hoạt động.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.