活体检视

活体检视
huójiǎnshì
hoạt thể kiểm thị

sinh thiết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh thiết

    • Bác sĩ đề nghị tiến hành sinh thiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.