洞察

洞察
dòngchá
động sát

thấu hiểu; nhận thức sâu sắc; thấu suốt

1 nghĩa#37161
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thấu hiểu; nhận thức sâu sắc; thấu suốt

    • Anh ấy có khả năng nhìn thấu.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.