- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
lòng người; nhân tâm
lòng người; nhân tâm
中人们的思想、感受和态度rénmen de sīxiǎng、gǎnshòu hé tàidù
Lòng người rất khó đoán.
lòng người; nhân tâm
中人民的思想和意愿rénmín de sīxiǎng hé yìyuàn
Lòng người hướng về.
lòng người; nhân tâm
lòng người; nhân tâm
中人们的思想、感受和态度rénmen de sīxiǎng、gǎnshòu hé tàidù
Lòng người rất khó đoán.
lòng người; nhân tâm
中人民的思想和意愿rénmín de sīxiǎng hé yìyuàn
Lòng người hướng về.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.