Tới nội dung chính

泡妞

泡妞
pàoniū
phao nữu

tán tỉnh gái; cặp bồ với gái

3 nghĩa#10742
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tán tỉnh gái; cặp bồ với gái

    中和女性谈恋爱或调情hé nǚxìng tánliànaì huò tiáoqíng

    • 。

      Anh ấy thích tán gái.

  2. 貳动động từ

    tán gái; theo đuổi con gái

    中追求女孩、谈恋爱zhuīqiú nǚhái、tán liànaì

  3. 參动động từ

    tán gái; cưa gái (khẩu)

    中和女孩一起玩、聊天,想让她喜欢自己hé nǚhái yìqǐ wán、liáotiān,xiǎng ràng tā xǐhuān zìjǐ

泡
pāo
phao
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu