泡妞
泡妞
phao nữu
tán tỉnh gái; cặp bồ với gái
3 nghĩa#10742
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tán tỉnh gái; cặp bồ với gái
中和女性谈恋爱或调情hé nǚxìng tánliànaì huò tiáoqíng
- 。
Anh ấy thích tán gái.
- 貳动động từ
tán gái; theo đuổi con gái
中追求女孩、谈恋爱zhuīqiú nǚhái、tán liànaì
- 參动động từ
tán gái; cưa gái (khẩu)
中和女孩一起玩、聊天,想让她喜欢自己hé nǚhái yìqǐ wán、liáotiān,xiǎng ràng tā xǐhuān zìjǐ
Đang tải…
泡妞
Phồn thể泡
phao nữu
tán tỉnh gái; cặp bồ với gái
3 nghĩa#10742
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tán tỉnh gái; cặp bồ với gái
中和女性谈恋爱或调情hé nǚxìng tánliànaì huò tiáoqíng
- 。
Anh ấy thích tán gái.
- 貳动động từ
tán gái; theo đuổi con gái
中追求女孩、谈恋爱zhuīqiú nǚhái、tán liànaì
- 參动động từ
tán gái; cưa gái (khẩu)
中和女孩一起玩、聊天,想让她喜欢自己hé nǚhái yìqǐ wán、liáotiān,xiǎng ràng tā xǐhuān zìjǐ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)