高手
高手
cao thủ
người giỏi; chuyên gia; tay thạo
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#5033
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người giỏi; chuyên gia; tay thạo
中很有才能和经验的人hěn yǒu cáinéng hé jīngyàn de rén
- 。
Anh ấy là một cao thủ máy tính.
- 貳名danh từ
cao thủ; bậc thầy; người giỏi
- 參名danh từ
cao thủ; người giỏi; chuyên gia
中在某个领域特别熟练和擅长的人zài mǒu ge lǐngyù tèbié shúliàn hé shàncháng de rén
- 。
Anh ấy là một cao thủ máy tính.
Đang tải…
高手
Phồn thể高
cao thủ
người giỏi; chuyên gia; tay thạo
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#5033
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người giỏi; chuyên gia; tay thạo
中很有才能和经验的人hěn yǒu cáinéng hé jīngyàn de rén
- 。
Anh ấy là một cao thủ máy tính.
- 貳名danh từ
cao thủ; bậc thầy; người giỏi
- 參名danh từ
cao thủ; người giỏi; chuyên gia
中在某个领域特别熟练和擅长的人zài mǒu ge lǐngyù tèbié shúliàn hé shàncháng de rén
- 。
Anh ấy là một cao thủ máy tính.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.