撩妹

撩妹
liáomèi
liêu muội

(khẩu) tán gái; thả thính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) tán gái; thả thính

    • Anh ấy rất giỏi tán gái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.