法式沙拉酱

法式沙拉酱
shìshājiàng
pháp thức sa lạp tương

nước sốt salad kiểu Pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước sốt salad kiểu Pháp

    • Tôi thích sốt salad kiểu Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.