泌尿生殖道

泌尿生殖道
niàoshēngzhídào
bí niệu sinh thực đạo

đường tiết niệu sinh dục (giải phẫu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường tiết niệu sinh dục (giải phẫu)

    • Nhiễm trùng đường tiết niệu sinh dục là một bệnh phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.