油炸圈饼

油炸圈饼
yóuzháquānbǐng
dầu trác khuyên bính

bánh vòng chiên; bánh donut

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh vòng chiên; bánh donut

    • Tôi thích ăn bánh rán vòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.