Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
/
没有关系
没有关系
một hữu quan hệ
không sao; không quan trọng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không sao; không quan trọng(kế thừa)
中表示不用担心、不要紧、无所谓biǎoshì búyòng dānxīn、búyào jǐn、wúsuǒwèi
- ,。
Không sao đâu, tôi đợi bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
LIÊN QUAN
没有关系
Phồn thể沒有關係
một hữu quan hệ
không sao; không quan trọng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không sao; không quan trọng(kế thừa)
中表示不用担心、不要紧、无所谓biǎoshì búyòng dānxīn、búyào jǐn、wúsuǒwèi
- ,。
Không sao đâu, tôi đợi bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)