没有关系

没有关系
méiyǒuguānxi
một hữu quan hệ

không sao; không quan trọng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    không sao; không quan trọng(kế thừa)

    表示不用担心、不要紧、无所谓biǎoshì búyòng dānxīn、búyào jǐn、wúsuǒwèi

    • Không sao đâu, tôi đợi bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.