沃伦·巴菲特

沃伦·巴菲特
lún·fēi

Warren Buffett (sinh 1930), nhà đầu tư và từ thiện gia người Mỹ, chủ sở hữu chính của công ty holding Berkshire Hathaway, biệt danh "Nhà tiên tri xứ Omaha"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Warren Buffett (sinh 1930), nhà đầu tư và từ thiện gia người Mỹ, chủ sở hữu chính của công ty holding Berkshire Hathaway, biệt danh "Nhà tiên tri xứ Omaha"

    • ·

      Warren Buffett là một nhà đầu tư nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.