/
沃
沃
ốc
⽔bộ thuỷ · 7 néttưới; tưới tiêu; màu mỡ
4 nghĩa#11352
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tưới; tưới tiêu; màu mỡ
中用水浇灌土地yòng shuǐ jiāoguàn tǔdì
- 。
Nông dân tưới ruộng.
- 貳动động từ
tưới tắm; (của sông) bồi đắp; màu mỡ
中用水冲洗;灌溉yòng shuǐ chōngxǐ; guàngài
- 參形tính từ
phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung
中土地肥沃;产物丰富tǔdì féiwò; chǎnwù fēngfù
- 。
Mảnh đất này rất màu mỡ.
- 肆形tính từ
đa sản; năng suất cao; (của tác giả) viết nhiều
中土地肥沃;容易生长植物tǔdì féiwo;róngyì shēngzhǎng zhíwù
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
TRÁI NGHĨA1
沃
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tưới; tưới tiêu; màu mỡ
中用水浇灌土地yòng shuǐ jiāoguàn tǔdì
- 。
Nông dân tưới ruộng.
- 貳动động từ
tưới tắm; (của sông) bồi đắp; màu mỡ
中用水冲洗;灌溉yòng shuǐ chōngxǐ; guàngài
- 參形tính từ
phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung
中土地肥沃;产物丰富tǔdì féiwò; chǎnwù fēngfù
- 。
Mảnh đất này rất màu mỡ.
- 肆形tính từ
đa sản; năng suất cao; (của tác giả) viết nhiều
中土地肥沃;容易生长植物tǔdì féiwo;róngyì shēngzhǎng zhíwù
KẾT HỢP3 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)