水质污染

水质污染
shuǐzhìrǎn
thuỷ chất ô nhiễm

ô nhiễm nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ô nhiễm nước

    • Ô nhiễm nguồn nước là một vấn đề nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.