水平
水平
thuỷ bình
trình độ; mức độ; tiêu chuẩn
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#4054
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
trình độ; mức độ; tiêu chuẩn
中某人或某事的能力、发展等的高低程度mǒurén huò mǒushì de néngliào、fāzhǎn děng de gāodiē chéngdù
- 。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
- 貳名danh từ
nằm ngang; mức độ; trình độ
中物体或面的上下方向处于相同高度的状态;也表示能力或知识的程度wùtǐ huò miàn de shàngxià fāngxiàng chǔyú xiāngtóng gāodù de zhuàngtài;yě biǎoshì nénglikì huò zhīshi de chéngdù
Đang tải…
水平
Phồn thể水
thuỷ bình
trình độ; mức độ; tiêu chuẩn
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#4054
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
trình độ; mức độ; tiêu chuẩn
中某人或某事的能力、发展等的高低程度mǒurén huò mǒushì de néngliào、fāzhǎn děng de gāodiē chéngdù
- 。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
- 貳名danh từ
nằm ngang; mức độ; trình độ
中物体或面的上下方向处于相同高度的状态;也表示能力或知识的程度wùtǐ huò miàn de shàngxià fāngxiàng chǔyú xiāngtóng gāodù de zhuàngtài;yě biǎoshì nénglikì huò zhīshi de chéngdù
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)