Tới nội dung chính

等级

等级
děngjí
đẳng cấp

địa vị; vị trí; thứ bậc

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#10230
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    địa vị; vị trí; thứ bậc

    中表示人或事物高低、优劣的不同程度biǎoshì rén huò shìwù gāodī、yōuliè de búntóng chéngdù

    • 。

      Địa vị xã hội của anh ấy rất cao.

  2. 貳名danh từ

    phân cấp; phân loại; xếp hạng

    中按高低或质量分成的类别或阶段àn gāo dī huò zhìliàng fēnchéng de lèibié huò jiēduàn

    • 。

      Cấp độ này rất cao.

  3. 參名danh từ

    phân cấp; phân loại; xếp hạng

    中按照高低或优劣分成的不同层次ànzhào gāodī huò yōuliè fēnchéng de búyòng céngcì

    • 。

      Cấp bậc của anh ấy rất cao.

等
děng
đẳng
BỘ THỦ⽵
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu