水准
水准
thuỷ chuẩn
mức độ; trình độ; tiêu chuẩn
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13655
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mức độ; trình độ; tiêu chuẩn
中达到的程度或高度dádào de chéngdù huò gāodù
- 。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
- 貳名danh từ
mức độ; trình độ; (kỹ thuật) cao độ; mực nước
- 參名danh từ
quan điểm thẩm mỹ; thẩm mỹ quan
中衡量事物好坏的标准或程度héngliàng shìwù hǎohuài de biāozhǔn huò chéngdù
Đang tải…
水准
Phồn thể水準
thuỷ chuẩn
mức độ; trình độ; tiêu chuẩn
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13655
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mức độ; trình độ; tiêu chuẩn
中达到的程度或高度dádào de chéngdù huò gāodù
- 。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
- 貳名danh từ
mức độ; trình độ; (kỹ thuật) cao độ; mực nước
- 參名danh từ
quan điểm thẩm mỹ; thẩm mỹ quan
中衡量事物好坏的标准或程度héngliàng shìwù hǎohuài de biāozhǔn huò chéngdù
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)