水产养殖

水产养殖
shuǐchǎnyǎngzhí
thuỷ sản dưỡng thực

ngành thủy sản; ngành nuôi trồng thủy sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành thủy sản; ngành nuôi trồng thủy sản

    • Nuôi trồng thủy sản là nguồn thực phẩm quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.