氢氧根离子

氢氧根离子
qīngyǎnggēn
khinh dưỡng căn ly tử

ion hydroxide OH-

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ion hydroxide OH-

    • Ion hydroxide là một thành phần của bazơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.