气气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI ÝChữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
开一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý廾củng(hai tay nâng lên)HỘI ÝHai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
关丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý天thiên(trời, bầu trời)HỘI ÝCánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
气气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI ÝChữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
开一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý廾củng(hai tay nâng lên)HỘI ÝHai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
关丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý天thiên(trời, bầu trời)HỘI ÝCánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.