毛泽东选集

毛泽东选集
MáodōngXuǎn
mao trạch đông tuyển tập

Tuyển tập Mao Trạch Đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tuyển tập Mao Trạch Đông

    • Tôi đang đọc Tuyển tập Mao Trạch Đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.