欲罢不能

欲罢不能
néng
dục bãi bất năng

muốn dừng mà không thể dừng được [thành ngữ]

3 nghĩa#46621
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    muốn dừng mà không thể dừng được [thành ngữ]

    • Bộ phim này hay quá, khiến tôi không thể dừng lại được.

  2. tính từ

    muốn dừng mà không thể; không thể buông tay [thành ngữ]

    • Trò chơi này hay quá, tôi không thể dừng lại được.

  3. tính từ

    muốn dừng mà không thể dừng; không thể bỏ ngang [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.