欧纳西斯

欧纳西斯
Ōu
âu nạp tây tư

Onassis (tên người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Onassis (tên người)(kế thừa)

    • Onassis là một ông trùm vận tải biển Hy Lạp nổi tiếng.

  2. danh từ

    Onassis (Aristotle Onassis, 1906–1975, tỉ phú vận tải biển người Hy Lạp)(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.