欢庆

欢庆
huānqìng
hoan khánh

mừng; kỷ niệm; chúc mừng

1 nghĩa#28560
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mừng; kỷ niệm; chúc mừng

    • Chúng ta cùng nhau ăn mừng năm mới.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.