佳节

佳节
jiājié
giai tiết

ngày lễ; ngày tết; dịp lễ vui

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày lễ; ngày tết; dịp lễ vui

    • Chúc bạn ngày lễ vui vẻ!

  2. danh từ

    dịp lễ; ngày lễ tốt lành

    • Chúc bạn một kỳ nghỉ vui vẻ!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.