次级贷款

次级贷款
dàikuǎn
thứ cấp thải khoản

cho vay dưới chuẩn; tín dụng thứ cấp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cho vay dưới chuẩn; tín dụng thứ cấp

    • Rủi ro của khoản vay dưới chuẩn rất cao.

  2. danh từ

    khoản vay thứ cấp (dưới chuẩn); cho vay dưới chuẩn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước, lạnh)BỘ
  • khiếm(há miệng, thiếu)HỘI Ý

Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.