次亚硫酸钠

次亚硫酸钠
liúsuān
thứ á lưu toan nột

natrium hyposulfide Na2S2O3 (hypo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    natrium hyposulfide Na2S2O3 (hypo)

    • Natri hyposulfite là một chất khử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước, lạnh)BỘ
  • khiếm(há miệng, thiếu)HỘI Ý

Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.