橡皮图章

橡皮图章
xiàngzhāng
tượng bì đồ chương

con dấu cao su; (bóng) bù nhìn; hình thức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con dấu cao su; (bóng) bù nhìn; hình thức

    • Anh ta chỉ là một con dấu cao su.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.