横加指责

横加指责
héngjiāzhǐ
hoành gia chỉ trách

vô cớ chỉ trích; tùy tiện đổ lỗi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vô cớ chỉ trích; tùy tiện đổ lỗi

    • Anh ta đổ lỗi cho người khác một cách vô cớ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.