模型
hình thức; kiểu dáng; mẫu
NGHĨA
- 壹名danh từ
hình thức; kiểu dáng; mẫu
中某事物的样子或形式,用来表示或说明某种事物mǒu shìwù de yàngzi huò xíngshi, yònglái biǎoshì huò shuōmíng mǒu zhǒng shìwù
- 。
Cái mô hình này rất đẹp.
- 貳名danh từ
khuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
中用来制造或铸造东西的工具或形状yònglái zhìzào huò zhùzào dōngxi de gōngjù huò xíngzhuàng
- 參名danh từ
điển hình; tiêu biểu; mẫu mực
中按照某事物的样子制作的较小的物体或复制品ànzhào mǒushìwù de yàngzi zhìzuò de jiàoshǎo de wùtǐ huò fùzhì pǐn
- 肆名danh từ
chất nền; cơ thể (nền); ma trận (toán học)
中按照一定形式排列的数字或符号的集合ànzhào yīdìng xíngshì pāiliè de shùzì huò fúhào de jíhé
hình thức; kiểu dáng; mẫu
NGHĨA
- 壹名danh từ
hình thức; kiểu dáng; mẫu
中某事物的样子或形式,用来表示或说明某种事物mǒu shìwù de yàngzi huò xíngshi, yònglái biǎoshì huò shuōmíng mǒu zhǒng shìwù
- 。
Cái mô hình này rất đẹp.
- 貳名danh từ
khuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
中用来制造或铸造东西的工具或形状yònglái zhìzào huò zhùzào dōngxi de gōngjù huò xíngzhuàng
- 參名danh từ
điển hình; tiêu biểu; mẫu mực
中按照某事物的样子制作的较小的物体或复制品ànzhào mǒushìwù de yàngzi zhìzuò de jiàoshǎo de wùtǐ huò fùzhì pǐn
- 肆名danh từ
chất nền; cơ thể (nền); ma trận (toán học)
中按照一定形式排列的数字或符号的集合ànzhào yīdìng xíngshì pāiliè de shùzì huò fúhào de jíhé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)