模型

模型
xíng
mô hình

hình thức; kiểu dáng; mẫu

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#5857
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hình thức; kiểu dáng; mẫu

    某事物的样子或形式,用来表示或说明某种事物mǒu shìwù de yàngzi huò xíngshi, yònglái biǎoshì huò shuōmíng mǒu zhǒng shìwù

    • Cái mô hình này rất đẹp.

  2. danh từ

    khuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi

    用来制造或铸造东西的工具或形状yònglái zhìzào huò zhùzào dōngxi de gōngjù huò xíngzhuàng

  3. danh từ

    điển hình; tiêu biểu; mẫu mực

    按照某事物的样子制作的较小的物体或复制品ànzhào mǒushìwù de yàngzi zhìzuò de jiàoshǎo de wùtǐ huò fùzhì pǐn

  4. danh từ

    chất nền; cơ thể (nền); ma trận (toán học)

    按照一定形式排列的数字或符号的集合ànzhào yīdìng xíngshì pāiliè de shùzì huò fúhào de jíhé

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.