Tới nội dung chính

模式

模式
móshì
mô thức

mô hình; mẫu; kiểu; chế độ

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4212
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mô hình; mẫu; kiểu; chế độ

    中做事的方法和规律;特定的形式或样子zuòshì de fāngfǎ hé guīlǜ; tèdìng de xíngshì huò yàngzi

    • 。

      Đây là một mô hình mới.

模
mó
mô
BỘ THỦ⽊
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu