模式

模式
shì
mô thức

mô hình; mẫu; kiểu; chế độ

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4212
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô hình; mẫu; kiểu; chế độ

    做事的方法和规律;特定的形式或样子zuòshì de fāngfǎ hé guīlǜ; tèdìng de xíngshì huò yàngzi

    • Đây là một mô hình mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.