植入式广告

植入式广告
zhíshìguǎnggào
thực nhập thức quảng cáo

quảng cáo tích hợp; quảng cáo cài cắm (product placement)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quảng cáo tích hợp; quảng cáo cài cắm (product placement)

    • Quảng cáo cài cắm rất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.