Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
/
棘鼻青岛龙
棘鼻青岛龙
cức tỵ thanh đảo long
Tsintaosaurus spinorhinus (loài khủng long mỏ vịt dài 10 mét có một sừng trên mõm, tìm thấy ở Thanh Đảo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tsintaosaurus spinorhinus (loài khủng long mỏ vịt dài 10 mét có một sừng trên mõm, tìm thấy ở Thanh Đảo)
- 。
Tsintaosaurus spinorhinus là một loài khủng long.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ棘鼻青岛龙
Phồn thể棘鼻青島龍
cức tỵ thanh đảo long
Tsintaosaurus spinorhinus (loài khủng long mỏ vịt dài 10 mét có một sừng trên mõm, tìm thấy ở Thanh Đảo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tsintaosaurus spinorhinus (loài khủng long mỏ vịt dài 10 mét có một sừng trên mõm, tìm thấy ở Thanh Đảo)
- 。
Tsintaosaurus spinorhinus là một loài khủng long.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)