棉兰老岛

棉兰老岛
MiánlánlǎoDǎo
miên lan lão đảo

đảo Mindanao (Philippines)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảo Mindanao (Philippines)

    • Mindanao là hòn đảo lớn thứ hai của Philippines.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.