检阅

检阅
jiǎnyuè
kiểm duyệt

duyệt (quân đội); kiểm duyệt; xem xét

3 nghĩa#43994
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    duyệt (quân đội); kiểm duyệt; xem xét

    • Chúng tôi đã duyệt binh.

  2. động từ

    duyệt binh; kiểm duyệt (văn bản)

    • Chúng tôi đi duyệt binh.

  3. quan sát; kiểm tra; xem xét

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.