仪仗队

仪仗队
zhàngduì
nghi trượng đội

đội nghi lễ; đội danh dự

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đội nghi lễ; đội danh dự

    • Đội danh dự đã đi tới.

  2. danh từ

    đội nghi lễ; đội danh dự

  3. danh từ

    đội nghi trượng; đội tiêu binh

    • Đội nghi trượng đi ở phía trước nhất của đoàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.