军队

军队
jūnduì
quân đội

quân đội; lực lượng vũ trang

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1245Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quân đội; lực lượng vũ trang

    武装的兵士组织,保卫国家wǔzhuāng de bīngshì zǔzhī, bǎowèi guójiā

    • Anh ấy đã gia nhập quân đội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.