梅德韦杰夫

梅德韦杰夫
Méiwéijié
mai đức vi kiệt phu

Mai Đức Vi Kiệt Phu; Medvedev (tên người Nga)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Mai Đức Vi Kiệt Phu; Medvedev (tên người Nga)

    • Medvedyev là cựu tổng thống Nga.

  2. danh từ

    Medvedev (Dmitry Anatolyevich Medvedev, 1965–), luật sư và chính trị gia người Nga, Tổng thống Liên bang Nga từ năm 2008

    • Medvedev là tổng thống Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.