格尔夫波特

格尔夫波特
ěr
cách nhĩ phu ba đặc

Gulfport (Florida hoặc Mississippi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gulfport (Florida hoặc Mississippi)

    • Gulfport là một thành phố cảng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.