格勒诺布尔

格勒诺布尔
nuòěr
cách lặc nặc bố nhĩ

Grenoble (thành phố Pháp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Grenoble (thành phố Pháp)

    • Grenoble là một thành phố ở Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.