柳丁氨醇

柳丁氨醇
liǔdīngānchún
liễu đinh an thuần

thuốc albuterol (salbutamol), thuốc điều trị hen suyễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc albuterol (salbutamol), thuốc điều trị hen suyễn

    • Albuterol là một loại thuốc điều trị hen suyễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.