Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
/
柯沙奇病毒
柯沙奇病毒
kha sa kỳ bệnh độc
vi-rút Coxsackie
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vi-rút Coxsackie
- 。
Coxsackievirus là một loại virus phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ柯沙奇病毒
Phồn thể柯
kha sa kỳ bệnh độc
vi-rút Coxsackie
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vi-rút Coxsackie
- 。
Coxsackievirus là một loại virus phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)