柜台

柜台
guìtái
quỹ đài

quầy giao dịch; quầy thu ngân; quầy bán hàng

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9806
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quầy giao dịch; quầy thu ngân; quầy bán hàng

    商店或银行里放东西、做生意的长桌子shāngdiàn huò yínháng lǐ fàng dōngxi、zuò shēngyì de cháng zhuōzi

    • Xin hãy đến quầy thanh toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.