总台

总台
zǒngtái
tổng đài

lễ tân; quầy tiếp tân

2 nghĩa#37057
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lễ tân; quầy tiếp tân

    • Xin hỏi quầy lễ tân ở đâu?

  2. danh từ

    lễ tân; quầy tiếp tân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.