收银台

收银台
shōuyíntái
thu ngân đài

quầy thu ngân; quầy tính tiền

1 nghĩa#49973
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quầy thu ngân; quầy tính tiền

    • Xin hãy đến quầy thu ngân để thanh toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.